Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trụ cột chính" (1)
trụ cột chính
Tiếng Anh
Cụm từmain pillar
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
Economic cooperation is the main pillar of the relationship.
Từ liên quan "trụ cột chính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trụ cột chính" (1)
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
Economic cooperation is the main pillar of the relationship.
